Dưới tiếng Trung là gì?
"dưới" trong tiếng Trung là 之下 (phương vị từ).
之下 Phương vị từ
Hán Việt: CHI HẠ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dưới
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dưới" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Dưới tiếng Trung là gì?
"dưới" trong tiếng Trung là 之下 (phương vị từ).