TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Dạy trẻ nhỏ tiếng Trung là gì?

"dạy trẻ nhỏ" trong tiếng Trung là 启蒙 (động từ).

启蒙 Động từ

qǐméngHán Việt: KHẢI MÔNG giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Dạy trẻ nhỏ

Xem đầy đủ từ "启蒙": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dạy trẻ nhỏ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Dạy trẻ nhỏ tiếng Trung là gì?

"dạy trẻ nhỏ" trong tiếng Trung là 启蒙 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.