TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Dặm tiếng Trung là gì?

"dặm" trong tiếng Trung là 华里 (danh từ), 英里 (danh từ).

华里 Danh từ

huálǐHán Việt: HOA LÝ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dặm (đơn vị đo khoảng cách của Trung Quốc)

Xem đầy đủ từ "华里": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

英里 Danh từ

yīnglǐHán Việt: ANH LÝ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dặm (đơn vị chiều dài bằng 1,609 km)

  • 火车以每小时50英里的速度前行。 Xe lửa sẽ di chuyển ở vận tốc 50 dặm một giờ.

Xem đầy đủ từ "英里": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dặm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Dặm tiếng Trung là gì?

"dặm" trong tiếng Trung là 华里 (danh từ), 英里 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.