Dặm tiếng Trung là gì?
"dặm" trong tiếng Trung là 华里 (danh từ), 英里 (danh từ).
华里 Danh từ
Hán Việt: HOA LÝ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dặm (đơn vị đo khoảng cách của Trung Quốc)
英里 Danh từ
Hán Việt: ANH LÝ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dặm (đơn vị chiều dài bằng 1,609 km)
- 火车以每小时50英里的速度前行。 Xe lửa sẽ di chuyển ở vận tốc 50 dặm một giờ.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dặm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Dặm tiếng Trung là gì?
"dặm" trong tiếng Trung là 华里 (danh từ), 英里 (danh từ).