Dặn dò tiếng Trung là gì?
"dặn dò" trong tiếng Trung là 嘱咐 (động từ), 嘱 (danh từ), 叮咛 (động từ).
嘱咐 Động từ
Hán Việt: CHÚC PHÓ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dặn dò; căn dặn
嘱 Danh từ
Hán Việt: CHÚC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dặn dò
叮咛 Động từ
Hán Việt: ĐINH NINH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dặn dò
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dặn dò" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Dặn dò tiếng Trung là gì?
"dặn dò" trong tiếng Trung là 嘱咐 (động từ), 嘱 (danh từ), 叮咛 (động từ).