交代
giọng máy của trình duyệt
交代 nghĩa là bàn giao, dặn dò, bảo.
Nghĩa của 交代
jiāodài
GIAO ĐẠIĐộng từ- Bàn giao (nhiệm vụ cho người khác)
- Dặn dò; bảo (ai làm gì)
- Giải thích; báo cáo; tóm tắt
- Thú nhận; giải trình
- đùa cợt Có kết cục xấu
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 交代
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
交代 nghĩa là gì?
交代 (jiāodài) nghĩa là bàn giao, dặn dò, bảo.
交代 đọc thế nào?
交代 đọc là jiāodài (pinyin).
Âm Hán Việt của 交代 là gì?
Âm Hán Việt của 交代 là "giao đại".