Dị giáo tiếng Trung là gì?
"dị giáo" trong tiếng Trung là 异端 (danh từ).
异端 Danh từ
Hán Việt: DỊ ĐOAN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dị giáo
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dị giáo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Dị giáo tiếng Trung là gì?
"dị giáo" trong tiếng Trung là 异端 (danh từ).