Dỡ xuống tiếng Trung là gì?
"dỡ xuống" trong tiếng Trung là 卸下 (động từ).
卸下 Động từ
Hán Việt: TÁ HẠ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dỡ xuống
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dỡ xuống" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Dỡ xuống tiếng Trung là gì?
"dỡ xuống" trong tiếng Trung là 卸下 (động từ).