Dụng cụ ăn uống tiếng Trung là gì?
"dụng cụ ăn uống" trong tiếng Trung là 餐具 (danh từ).
餐具 Danh từ
Hán Việt: XAN CỤ giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Dụng cụ ăn uống
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dụng cụ ăn uống" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Dụng cụ ăn uống tiếng Trung là gì?
"dụng cụ ăn uống" trong tiếng Trung là 餐具 (danh từ).