Dự bị tiếng Trung là gì?
"dự bị" trong tiếng Trung là 后备 (tính từ).
后备 Tính từ
Hán Việt: HẬU BỊ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dự bị; dự phòng
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dự bị" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Dự bị tiếng Trung là gì?
"dự bị" trong tiếng Trung là 后备 (tính từ).