Danh thiếp tiếng Trung là gì?
"danh thiếp" trong tiếng Trung là 名片 (danh từ).
名片 Danh từ
Hán Việt: DANH PHIẾN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Danh thiếp
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "danh thiếp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Danh thiếp tiếng Trung là gì?
"danh thiếp" trong tiếng Trung là 名片 (danh từ).