Danh xưng tiếng Trung là gì?
"danh xưng" trong tiếng Trung là 称谓 (danh từ).
称谓 Danh từ
Hán Việt: XƯNG VỊ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Danh xưng; cách xưng hô; cách gọi
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "danh xưng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Danh xưng tiếng Trung là gì?
"danh xưng" trong tiếng Trung là 称谓 (danh từ).