TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Dao tiếng Trung là gì?

"dao" trong tiếng Trung là 刀 (danh từ), 刀子 (danh từ).

刀 Danh từ

dāoHán Việt: ĐAO giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dao

  • 这把刀一点也不快。 Dao này chẳng sắc gì cả.
  • 这把刀对我来说很实用。 Con dao này rất hữu ích với tôi.

Xem đầy đủ từ "刀": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

刀子 Danh từ

dāoziHán Việt: ĐAO TỬ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dao

  • 汤姆小心翼翼地把刀子上的指纹擦掉。 Tom đã cẩn thận lau sạch dấu vân tay của mình trên con dao.

Xem đầy đủ từ "刀子": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dao" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Dao tiếng Trung là gì?

"dao" trong tiếng Trung là 刀 (danh từ), 刀子 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.