Dao tiếng Trung là gì?
"dao" trong tiếng Trung là 刀 (danh từ), 刀子 (danh từ).
刀 Danh từ
Hán Việt: ĐAO giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dao
- 这把刀一点也不快。 Dao này chẳng sắc gì cả.
- 这把刀对我来说很实用。 Con dao này rất hữu ích với tôi.
刀子 Danh từ
Hán Việt: ĐAO TỬ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dao
- 汤姆小心翼翼地把刀子上的指纹擦掉。 Tom đã cẩn thận lau sạch dấu vân tay của mình trên con dao.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dao" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Dao tiếng Trung là gì?
"dao" trong tiếng Trung là 刀 (danh từ), 刀子 (danh từ).