刀
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 刀 (đao) · bộ số 18 Số nét: 2 Mọi âm Hán Việt của chữ: đao Lượng từ đi kèm: 把 (bǎ)
刀 nghĩa là dao, lưỡi dao.
Nghĩa của 刀
dāo
ĐAO- Dao
- Lưỡi dao
- Kiếm một lưỡi
- Đoản đao
- tiếng lóng, từ mượn Đô la
- Lượng từ cho bộ một trăm tờ (giấy)
- Lượng từ cho vết cắt hoặc nhát đâm
- Con dao
Dāo
ĐAOtên riêng- họ Họ Dāo
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 刀
Đồng nghĩa
Từ ghép có 刀
Thành ngữ có 刀
- 大刀阔斧 — Mạnh dạn và dứt khoát
- 千刀万剐 — Chặt (ai đó) thành từng mảnh (hình phạt thời xưa)
- 一刀切 — Cắt một nhát (thành ngữ); áp dụng đồng loạt
- 刀枪不入 — Đao thương bất nhập
- 刀耕火种 — Đốt nương làm rẫy (nông nghiệp)
- 刀光剑影 — Ánh dao và bóng kiếm
- 一刀两断 — Dứt khoát đoạn tuyệt; không còn liên quan gì nữa
- 单刀直入 — Đi thẳng vào vấn đề
- 真刀真枪 — Đao thật, thương thật
- 心如刀割 — Cảm giác như tim bị cắt ra
- 借刀杀人 — Mượn dao giết người
- 心如刀绞 — Cảm thấy đau như dao xoáy trong tim
- 单刀赴会 — Xông vào kẻ địch chỉ với một thanh gươm
- 笑里藏刀 — Giấu dao trong nụ cười (thành ngữ); bề ngoài thân thiện nhưng ẩn chứa ý đồ giả dối
- 磨刀霍霍 — Nghĩa đen mài gươm
- 两面三刀 — Hai mặt, ba dao (thành ngữ); phản bội
- 两肋插刀 — Dao đâm hai bên sườn
- 刀山火海 — Nghĩa đen núi dao biển lửa
- 滚刀肉 — Người gây phiền phức
- 刀马旦 — Vai nữ tướng trong kinh kịch Trung Quốc
Câu ví dụ với 刀
- 这把刀一点也不快。 Dao này chẳng sắc gì cả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10569142
- 这把刀对我来说很实用。 Con dao này rất hữu ích với tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13233798
- 这把刀对我很有用。 Con dao này rất hữu ích với tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13540023
- 放下那把刀。 Bỏ dao xuống. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13540017
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
刀 nghĩa là gì?
刀 (dāo, dāo) nghĩa là dao, lưỡi dao.
刀 đọc thế nào?
刀 đọc là dāo (pinyin).
Âm Hán Việt của 刀 là gì?
Âm Hán Việt của 刀 là "đao".