TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

刀

HSK 4HSK 3.0 cấp 4 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
dāo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐAO
Bộ thủ: 刀 (đao) · bộ số 18 Số nét: 2 Mọi âm Hán Việt của chữ: đao Lượng từ đi kèm: 把 (bǎ)

刀 nghĩa là dao, lưỡi dao.

Nghĩa của 刀

dāo

ĐAO
  1. Dao
  2. Lưỡi dao
  3. Kiếm một lưỡi
  4. Đoản đao
  5. tiếng lóng, từ mượn Đô la
  6. Lượng từ cho bộ một trăm tờ (giấy)
  7. Lượng từ cho vết cắt hoặc nhát đâm
  8. Con dao

Dāo

ĐAOtên riêng
  1. họ Họ Dāo

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 刀

Đồng nghĩa

Từ ghép có 刀

Thành ngữ có 刀

  • 大刀阔斧 — Mạnh dạn và dứt khoát
  • 千刀万剐 — Chặt (ai đó) thành từng mảnh (hình phạt thời xưa)
  • 一刀切 — Cắt một nhát (thành ngữ); áp dụng đồng loạt
  • 刀枪不入 — Đao thương bất nhập
  • 刀耕火种 — Đốt nương làm rẫy (nông nghiệp)
  • 刀光剑影 — Ánh dao và bóng kiếm
  • 一刀两断 — Dứt khoát đoạn tuyệt; không còn liên quan gì nữa
  • 单刀直入 — Đi thẳng vào vấn đề
  • 真刀真枪 — Đao thật, thương thật
  • 心如刀割 — Cảm giác như tim bị cắt ra
  • 借刀杀人 — Mượn dao giết người
  • 心如刀绞 — Cảm thấy đau như dao xoáy trong tim
  • 单刀赴会 — Xông vào kẻ địch chỉ với một thanh gươm
  • 笑里藏刀 — Giấu dao trong nụ cười (thành ngữ); bề ngoài thân thiện nhưng ẩn chứa ý đồ giả dối
  • 磨刀霍霍 — Nghĩa đen mài gươm
  • 两面三刀 — Hai mặt, ba dao (thành ngữ); phản bội
  • 两肋插刀 — Dao đâm hai bên sườn
  • 刀山火海 — Nghĩa đen núi dao biển lửa
  • 滚刀肉 — Người gây phiền phức
  • 刀马旦 — Vai nữ tướng trong kinh kịch Trung Quốc

Câu ví dụ với 刀

  • 这把刀一点也不快。 Dao này chẳng sắc gì cả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10569142
  • 这把刀对我来说很实用。 Con dao này rất hữu ích với tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13233798
  • 这把刀对我很有用。 Con dao này rất hữu ích với tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13540023
  • 放下那把刀。 Bỏ dao xuống. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13540017

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

刀 nghĩa là gì?

刀 (dāo, dāo) nghĩa là dao, lưỡi dao.

刀 đọc thế nào?

刀 đọc là dāo (pinyin).

Âm Hán Việt của 刀 là gì?

Âm Hán Việt của 刀 là "đao".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.