Diêm tiêu tiếng Trung là gì?
"diêm tiêu" trong tiếng Trung là 硝 (danh từ).
硝 Danh từ
Hán Việt: TIÊU giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Diêm tiêu
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "diêm tiêu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Diêm tiêu tiếng Trung là gì?
"diêm tiêu" trong tiếng Trung là 硝 (danh từ).