Diễu hành tiếng Trung là gì?
"diễu hành" trong tiếng Trung là 游行 (động từ).
游行 Động từ
Hán Việt: DU HÀNH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Diễu hành; biểu tình
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "diễu hành" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Diễu hành tiếng Trung là gì?
"diễu hành" trong tiếng Trung là 游行 (động từ).