TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Diện tích lớn tiếng Trung là gì?

"diện tích lớn" trong tiếng Trung là 大面积 (phó từ).

大面积 Phó từ

dàmiànjīHán Việt: ĐẠI DIỆN TÍCH giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Diện tích lớn

Xem đầy đủ từ "大面积": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "diện tích lớn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Diện tích lớn tiếng Trung là gì?

"diện tích lớn" trong tiếng Trung là 大面积 (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.