Dinh dưỡng tiếng Trung là gì?
"dinh dưỡng" trong tiếng Trung là 营养 (danh từ).
营养 Danh từ
Hán Việt: DINH DƯỠNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dinh dưỡng
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dinh dưỡng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Dinh dưỡng tiếng Trung là gì?
"dinh dưỡng" trong tiếng Trung là 营养 (danh từ).