TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Duyệt binh tiếng Trung là gì?

"duyệt binh" trong tiếng Trung là 阅兵 (động từ).

阅兵 Động từ

yuèbīngHán Việt: DUYỆT BINH giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Duyệt binh

Xem đầy đủ từ "阅兵": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "duyệt binh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Duyệt binh tiếng Trung là gì?

"duyệt binh" trong tiếng Trung là 阅兵 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.