Gây nguy hiểm tiếng Trung là gì?
"gây nguy hiểm" trong tiếng Trung là 危及 (động từ).
危及 Động từ
Hán Việt: NGUY CẬP giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Gây nguy hiểm
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "gây nguy hiểm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Gây nguy hiểm tiếng Trung là gì?
"gây nguy hiểm" trong tiếng Trung là 危及 (động từ).