危害
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nguy hại” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Lượng từ đi kèm: 个 (gè)
危害 nghĩa là gây nguy hại, làm hại.
Nghĩa của 危害
wēihài
NGUY HẠIĐộng từ- Gây nguy hại
- Làm hại
- Gây nguy hiểm
- Tác động có hại
- Tổn hại
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 危害
Đồng nghĩa
Từ ghép có 危害
Câu hỏi thường gặp
危害 nghĩa là gì?
危害 (wēihài) nghĩa là gây nguy hại, làm hại.
危害 đọc thế nào?
危害 đọc là wēihài (pinyin).
Âm Hán Việt của 危害 là gì?
Âm Hán Việt của 危害 là "nguy hại".