TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

危

wēi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NGUY

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nguy” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Bộ thủ: 卩 (tiết) · bộ số 26 Số nét: 6 Cấu tạo: ⿸厃㔾 Mọi âm Hán Việt của chữ: nguy, quỵ, ngôi, ách

危 nghĩa là nguy hiểm, gây nguy hiểm.

Nghĩa của 危

wēi

NGUY
  1. Nguy hiểm
  2. Gây nguy hiểm

Wēi

NGUYtên riêng
  1. họ Họ Wēi

Từ ghép có 危

Thành ngữ có 危

  • 转危为安 — Chuyển nguy thành an (thành ngữ); hóa giải nguy hiểm (đặc biệt là chính trị hoặc y tế)
  • 危言耸听 — Lời lẽ gây sợ hãi để dọa người khác (thành ngữ); lời nói khơi gợi lo sợ
  • 乘人之危 — Lợi dụng lúc ai gặp khó khăn
  • 岌岌可危 — Nguy hiểm cận kề (thành ngữ); sắp đến khủng hoảng
  • 危在旦夕 — Nguy hiểm cận kề
  • 危机四伏 — Nguy hiểm rình rập tứ phía
  • 正襟危坐 — Ngồi ngay ngắn và nghiêm trang
  • 居安思危 — Nghĩ đến nguy cơ khi an toàn
  • 扶危济困 — Giúp đỡ người gặp nạn
  • 危如累卵 — Bấp bênh như chồng trứng (thành ngữ); sẵn sàng rơi vỡ bất cứ lúc nào
  • 临危授命 — Hy sinh tính mạng trong cơn khủng hoảng
  • 趁人之危 — Lợi dụng lúc người khác gặp khó khăn
  • 济困扶危 — Giúp đỡ người trong cơn hoạn nạn
  • 临危受命 — Nhận trách nhiệm lãnh đạo lúc khủng hoảng
  • 事危累卵 — Sự việc trở thành một chồng trứng (thành ngữ); nghĩa bóng: đang ở thời điểm nguy cấp
  • 力尽神危 — Kiệt sức về thể chất và tinh thần
  • 危如朝露 — Bấp bênh như sương mai (thành ngữ); nghĩa bóng: sự tồn tại mong manh và bấp bênh của con người
  • 危而不持 — Quốc gia nguy cấp, nhưng không ai hỗ trợ (thành ngữ, từ Luận Ngữ); tương lai của quốc gia đang lâm nguy nhưng không ai đến cứu
  • 危若朝露 — Bấp bênh như sương mai (thành ngữ); khó có thể tồn tại qua ngày
  • 危言危行 — Ngay thẳng và nói năng thẳng thắn

Câu hỏi thường gặp

危 nghĩa là gì?

危 (wēi, wēi) nghĩa là nguy hiểm, gây nguy hiểm.

危 đọc thế nào?

危 đọc là wēi (pinyin).

Âm Hán Việt của 危 là gì?

Âm Hán Việt của 危 là "nguy".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.