Gây tổn hại tiếng Trung là gì?
"gây tổn hại" trong tiếng Trung là 加害 (động từ).
加害 Động từ
Hán Việt: GIA HẠI giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Gây tổn hại
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "gây tổn hại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Gây tổn hại tiếng Trung là gì?
"gây tổn hại" trong tiếng Trung là 加害 (động từ).