TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

损害

HSK 3.0 cấp 5 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
sǔnhài giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 損害

Âm Hán Việt TỔN HẠI

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tổn hại” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

损害 nghĩa là tổn hại, gây tổn hại.

Nghĩa của 损害

sǔnhài

TỔN HẠIĐộng từphồn thể 損害
  1. Tổn hại
  2. Gây tổn hại
  3. Làm hư hỏng

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 损害

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

损害 nghĩa là gì?

损害 (sǔnhài) nghĩa là tổn hại, gây tổn hại.

损害 đọc thế nào?

损害 đọc là sǔnhài (pinyin).

Âm Hán Việt của 损害 là gì?

Âm Hán Việt của 损害 là "tổn hại".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.