损害
HSK 3.0 cấp 5 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 損害
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tổn hại” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
损害 nghĩa là tổn hại, gây tổn hại.
Nghĩa của 损害
sǔnhài
TỔN HẠIĐộng từphồn thể 損害- Tổn hại
- Gây tổn hại
- Làm hư hỏng
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 损害
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
损害 nghĩa là gì?
损害 (sǔnhài) nghĩa là tổn hại, gây tổn hại.
损害 đọc thế nào?
损害 đọc là sǔnhài (pinyin).
Âm Hán Việt của 损害 là gì?
Âm Hán Việt của 损害 là "tổn hại".