TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Góp phần vào tiếng Trung là gì?

"góp phần vào" trong tiếng Trung là 有助于 (động từ).

有助于 Động từ

yǒuzhùyúHán Việt: HỮU TRỢ VU giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Góp phần vào; thúc đẩy

Xem đầy đủ từ "有助于": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "góp phần vào" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Góp phần vào tiếng Trung là gì?

"góp phần vào" trong tiếng Trung là 有助于 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.