Gương mẫu tiếng Trung là gì?
"gương mẫu" trong tiếng Trung là 懿 (tính từ).
懿 Tính từ
Hán Việt: Ý giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Gương mẫu; đức hạnh
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "gương mẫu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Gương mẫu tiếng Trung là gì?
"gương mẫu" trong tiếng Trung là 懿 (tính từ).