Gặp mặt tiếng Trung là gì?
"gặp mặt" trong tiếng Trung là 见面 (động từ).
见面 Động từ
Hán Việt: KIẾN DIỆN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Gặp mặt; gặp nhau
- 每次见面都打招呼。 Mỗi lần gặp mặt đều chào hỏi.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "gặp mặt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Gặp mặt tiếng Trung là gì?
"gặp mặt" trong tiếng Trung là 见面 (động từ).