TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

见面

HSK 3HSK 3.0 cấp 3 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
jiànmiàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 見面

Âm Hán Việt KIẾN DIỆN
Lượng từ đi kèm: 次 (cì)

见面 nghĩa là gặp mặt, gặp nhau.

Nghĩa của 见面

jiànmiàn

KIẾN DIỆNĐộng từ, Phó từphồn thể 見面
  1. Gặp mặt; gặp nhau

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 见面

Đồng nghĩa

Từ ghép có 见面

Thành ngữ có 见面

Câu ví dụ với 见面

  • 每次见面都打招呼。 Mỗi lần gặp mặt đều chào hỏi.Tatoeba #3709294

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

见面 nghĩa là gì?

见面 (jiànmiàn) nghĩa là gặp mặt, gặp nhau.

见面 đọc thế nào?

见面 đọc là jiànmiàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 见面 là gì?

Âm Hán Việt của 见面 là "kiến diện".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.