Gỡ lỗi tiếng Trung là gì?
"gỡ lỗi" trong tiếng Trung là 调试 (động từ).
调试 Động từ
Hán Việt: ĐIỀU THÍ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Gỡ lỗi
- 大部分程序员讨厌调试,设置故障比纠正它们有意思多了。 Phần lớn các nhà phát triển ghét việc gỡ lỗi; tạo ra lỗi vui hơn là sửa lỗi.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "gỡ lỗi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Gỡ lỗi tiếng Trung là gì?
"gỡ lỗi" trong tiếng Trung là 调试 (động từ).