Gamma tiếng Trung là gì?
"gamma" trong tiếng Trung là 珈.
珈
Hán Việt: GIA giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Gamma
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "gamma" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Gamma tiếng Trung là gì?
"gamma" trong tiếng Trung là 珈.