TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Giáng sinh tiếng Trung là gì?

"giáng sinh" trong tiếng Trung là 圣诞节 (tên riêng), 圣诞 (danh từ).

圣诞节 Tên riêng

ShèngdànjiéHán Việt: THÁNH ĐẢN TIẾT giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giáng Sinh

  • 圣诞节快乐! Giáng sinh vui vẻ!
  • 他非常担忧自己会在医院度过圣诞节。 Anh ấy đã rất lo lắng về việc sẽ phải dành thời gian Giáng Sinh ở bệnh viện.

Xem đầy đủ từ "圣诞节": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

圣诞 Danh từ

ShèngdànHán Việt: THÁNH ĐẢN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giáng Sinh

  • 圣诞快到了。 Gần Giáng sinh rồi.

Xem đầy đủ từ "圣诞": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Giáng sinh tiếng Trung là gì?

"giáng sinh" trong tiếng Trung là 圣诞节 (tên riêng), 圣诞 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.