TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Giáng trần tiếng Trung là gì?

"giáng trần" trong tiếng Trung là 下凡 (động từ).

下凡 Động từ

xiàfánHán Việt: HẠ PHÀM giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giáng trần (của thần tiên)

Xem đầy đủ từ "下凡": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giáng trần" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Giáng trần tiếng Trung là gì?

"giáng trần" trong tiếng Trung là 下凡 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.