Giáng trần tiếng Trung là gì?
"giáng trần" trong tiếng Trung là 下凡 (động từ).
下凡 Động từ
Hán Việt: HẠ PHÀM giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giáng trần (của thần tiên)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giáng trần" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Giáng trần tiếng Trung là gì?
"giáng trần" trong tiếng Trung là 下凡 (động từ).