Giãi bày tiếng Trung là gì?
"giãi bày" trong tiếng Trung là 表白 (động từ).
表白 Động từ
Hán Việt: BIỂU BẠCH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giãi bày
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giãi bày" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Giãi bày tiếng Trung là gì?
"giãi bày" trong tiếng Trung là 表白 (động từ).