Giả dối tiếng Trung là gì?
"giả dối" trong tiếng Trung là 虚假 (tính từ), 虚伪 (tính từ).
虚假 Tính từ
Hán Việt: HƯ GIẢ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giả dối
虚伪 Tính từ
Hán Việt: HƯ NGỤY giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giả dối
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giả dối" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Giả dối tiếng Trung là gì?
"giả dối" trong tiếng Trung là 虚假 (tính từ), 虚伪 (tính từ).