TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Giải nhất tiếng Trung là gì?

"giải nhất" trong tiếng Trung là 一等奖.

一等奖

yīděngjiǎngHán Việt: NHẤT ĐẲNG TƯỞNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giải nhất

Xem đầy đủ từ "一等奖": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giải nhất" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Giải nhất tiếng Trung là gì?

"giải nhất" trong tiếng Trung là 一等奖.

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.