Giải oan tiếng Trung là gì?
"giải oan" trong tiếng Trung là 开脱 (động từ).
开脱 Động từ
Hán Việt: KHAI THOÁT giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giải oan
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giải oan" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Giải oan tiếng Trung là gì?
"giải oan" trong tiếng Trung là 开脱 (động từ).