TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Giảm cân tiếng Trung là gì?

"giảm cân" trong tiếng Trung là 减肥 (động từ).

减肥 Động từ

jiǎnféiHán Việt: GIẢM PHÌ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giảm cân

Xem đầy đủ từ "减肥": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giảm cân" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Giảm cân tiếng Trung là gì?

"giảm cân" trong tiếng Trung là 减肥 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.