Giấc ngủ tiếng Trung là gì?
"giấc ngủ" trong tiếng Trung là 睡眠 (danh từ).
睡眠 Danh từ
Hán Việt: THỤY MIÊN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giấc ngủ
- 人上课时安静意味着他尊重他人的睡眠。 Giữ trật tự trong lớp là tôn trọng giấc ngủ của người khác.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giấc ngủ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Giấc ngủ tiếng Trung là gì?
"giấc ngủ" trong tiếng Trung là 睡眠 (danh từ).