TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

睡眠

shuìmián giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THỤY MIÊN

睡眠 nghĩa là giấc ngủ, ngủ.

Nghĩa của 睡眠

shuìmián

THỤY MIÊNDanh từ, Động từ
  1. Giấc ngủ
  2. Ngủ
  3. máy tính Vào chế độ ngủ

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 睡眠

Đồng nghĩa

Từ ghép có 睡眠

Câu ví dụ với 睡眠

  • 孩子需要很多睡眠。 Trẻ em cần ngủ nhiều. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #358180
  • 孩子们需要大量的睡眠。 Háizi men xūyào dàliàng de shuìmián.Trẻ em cần ngủ nhiều. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #793508
  • 人上课时安静意味着他尊重他人的睡眠。 Giữ trật tự trong lớp là tôn trọng giấc ngủ của người khác. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12487904

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

睡眠 nghĩa là gì?

睡眠 (shuìmián) nghĩa là giấc ngủ, ngủ.

睡眠 đọc thế nào?

睡眠 đọc là shuìmián (pinyin).

Âm Hán Việt của 睡眠 là gì?

Âm Hán Việt của 睡眠 là "thụy miên".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.