TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Giới hạn dưới tiếng Trung là gì?

"giới hạn dưới" trong tiếng Trung là 下限 (danh từ), 下界 (danh từ).

下限 Danh từ

xiàxiànHán Việt: HẠ HẠN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giới hạn dưới

Xem đầy đủ từ "下限": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

下界 Danh từ

xiàjièHán Việt: HẠ GIỚI giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giới hạn dưới (toán học)

Xem đầy đủ từ "下界": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Giới hạn dưới tiếng Trung là gì?

"giới hạn dưới" trong tiếng Trung là 下限 (danh từ), 下界 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.