Giới tính tiếng Trung là gì?
"giới tính" trong tiếng Trung là 性别 (danh từ).
性别 Danh từ
Hán Việt: TÍNH BIỆT giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giới tính
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giới tính" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Giới tính tiếng Trung là gì?
"giới tính" trong tiếng Trung là 性别 (danh từ).