Giục tiếng Trung là gì?
"giục" trong tiếng Trung là 催 (động từ).
催 Động từ
Hán Việt: THÔI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giục
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giục" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Giục tiếng Trung là gì?
"giục" trong tiếng Trung là 催 (động từ).