TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

劝

HSK 5HSK 3.0 cấp 5 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
quàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 勸

Âm Hán Việt KHUYẾN
Bộ thủ: 力 (lực) · bộ số 19 Số nét: 4 Mọi âm Hán Việt của chữ: khuyến

劝 nghĩa là khuyên, giục.

Nghĩa của 劝

quàn

KHUYẾNphồn thể 勸
  1. Khuyên
  2. Giục
  3. Cố gắng thuyết phục
  4. Khích lệ
  5. An ủi
  6. Xoa dịu

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 劝

Đồng nghĩa

Từ ghép có 劝

Thành ngữ có 劝

  • 劝善惩恶 — Khuyến khích điều thiện và trừng phạt điều ác (thành ngữ); nghĩa bóng: công lý thơ ca
  • 屡劝不听 — Không chịu nghe khuyên bảo; không thể sửa đổi

Câu hỏi thường gặp

劝 nghĩa là gì?

劝 (quàn) nghĩa là khuyên, giục.

劝 đọc thế nào?

劝 đọc là quàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 劝 là gì?

Âm Hán Việt của 劝 là "khuyến".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.