劝善惩恶 — Khuyến khích điều thiện và trừng phạt điều ác (thành ngữ); nghĩa bóng: công lý thơ ca
屡劝不听 — Không chịu nghe khuyên bảo; không thể sửa đổi
Câu hỏi thường gặp
劝 nghĩa là gì?
劝 (quàn) nghĩa là khuyên, giục.
劝 đọc thế nào?
劝 đọc là quàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 劝 là gì?
Âm Hán Việt của 劝 là "khuyến".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.