Giữ im lặng tiếng Trung là gì?
"giữ im lặng" trong tiếng Trung là 无言 (động từ), 不做声, 默不作声.
无言 Động từ
Hán Việt: VÔ NGÔN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giữ im lặng
不做声
Hán Việt: BẤT TỐ THANH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giữ im lặng
默不作声
Hán Việt: MẶC BẤT TÁC THANH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giữ im lặng
Xem đầy đủ từ "默不作声": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →
缄默 Động từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giữ im lặng
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giữ im lặng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Giữ im lặng tiếng Trung là gì?
"giữ im lặng" trong tiếng Trung là 无言 (động từ), 不做声, 默不作声.