TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Gia cố tiếng Trung là gì?

"gia cố" trong tiếng Trung là 加固 (động từ).

加固 Động từ

jiāgùHán Việt: GIA CỐ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gia cố (một cấu trúc)

Xem đầy đủ từ "加固": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "gia cố" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Gia cố tiếng Trung là gì?

"gia cố" trong tiếng Trung là 加固 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.