Gia cố tiếng Trung là gì?
"gia cố" trong tiếng Trung là 加固 (động từ).
加固 Động từ
Hán Việt: GIA CỐ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Gia cố (một cấu trúc)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "gia cố" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Gia cố tiếng Trung là gì?
"gia cố" trong tiếng Trung là 加固 (động từ).