TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

加固

jiāgù giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt GIA CỐ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “gia cố” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

加固 nghĩa là gia cố, củng cố.

Nghĩa của 加固

jiāgù

GIA CỐĐộng từ
  1. Gia cố (một cấu trúc)
  2. Củng cố
  3. Gia cố, củng cố, làm cho vững chắc hơn

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 加固

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

加固 nghĩa là gì?

加固 (jiāgù) nghĩa là gia cố, củng cố.

加固 đọc thế nào?

加固 đọc là jiāgù (pinyin).

Âm Hán Việt của 加固 là gì?

Âm Hán Việt của 加固 là "gia cố".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.