Gia cụ tiếng Trung là gì?
"gia cụ" trong tiếng Trung là 家具 (danh từ), 家什 (danh từ).
家具 Danh từ
Hán Việt: GIA CỤ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Gia cụ
家什 Danh từ
Hán Việt: GIA THẬP giọng máy của trình duyệt
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "gia cụ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Gia cụ tiếng Trung là gì?
"gia cụ" trong tiếng Trung là 家具 (danh từ), 家什 (danh từ).