Giai cấp xã hội tiếng Trung là gì?
"giai cấp xã hội" trong tiếng Trung là 阶层 (danh từ), 阶级 (danh từ).
阶层 Danh từ
Hán Việt: GIAI TẦNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giai cấp xã hội
阶级 Danh từ
Hán Việt: GIAI CẤP giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giai cấp xã hội
Câu hỏi thường gặp
Giai cấp xã hội tiếng Trung là gì?
"giai cấp xã hội" trong tiếng Trung là 阶层 (danh từ), 阶级 (danh từ).