TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Giao diện người dùng tiếng Trung là gì?

"giao diện người dùng" trong tiếng Trung là 用户界面 (danh từ).

用户界面 Danh từ

yònghùjièmiànHán Việt: DỤNG HỘ GIỚI DIỆN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giao diện người dùng

  • 我的朋友正在为新的操作系统设计一个用户界面。 Bạn tôi đang thiết kế giao diện người dùng cho hệ điều hành mới.

Xem đầy đủ từ "用户界面": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giao diện người dùng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Giao diện người dùng tiếng Trung là gì?

"giao diện người dùng" trong tiếng Trung là 用户界面 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.