Giao diện người dùng tiếng Trung là gì?
"giao diện người dùng" trong tiếng Trung là 用户界面 (danh từ).
用户界面 Danh từ
Hán Việt: DỤNG HỘ GIỚI DIỆN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giao diện người dùng
- 我的朋友正在为新的操作系统设计一个用户界面。 Bạn tôi đang thiết kế giao diện người dùng cho hệ điều hành mới.
Xem đầy đủ từ "用户界面": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giao diện người dùng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Giao diện người dùng tiếng Trung là gì?
"giao diện người dùng" trong tiếng Trung là 用户界面 (danh từ).