TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Hàng ngày tiếng Trung là gì?

"hàng ngày" trong tiếng Trung là 每日 (phó từ).

每日 Phó từ

měirìHán Việt: MỖI NHẬT giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hàng ngày

Xem đầy đủ từ "每日": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hàng ngày" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hàng ngày tiếng Trung là gì?

"hàng ngày" trong tiếng Trung là 每日 (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.