每日
giọng máy của trình duyệt
每日 nghĩa là hàng ngày, trong ngày.
Nghĩa của 每日
měirì
MỖI NHẬTPhó từ- Hàng ngày
- canh, v.v. Trong ngày
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 每日
Đồng nghĩa
Thành ngữ có 每日
- 每时每日 — Mỗi ngày mỗi giờ
Câu ví dụ với 每日
- 这个应用程式每日吸引超过一万位使用者使用其功能。 Ứng dụng này thu hút hơn 10000 người dùng mỗi ngày sử dụng những tính năng của nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13199844
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
每日 nghĩa là gì?
每日 (měirì) nghĩa là hàng ngày, trong ngày.
每日 đọc thế nào?
每日 đọc là měirì (pinyin).
Âm Hán Việt của 每日 là gì?
Âm Hán Việt của 每日 là "mỗi nhật".